прибор

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

прибор

  1. Khí cụ, dụng cụ, máy.
    оптический прибор — khí cụ (dụng cụ) quang học
    измерительный прибор — khí cụ (dụng cụ) đo lường
  2. (комплект, набор предметов) bộ đồ, bộ
  3. (столовый) bộ đồ ăn.
    поставить на стол — 5 приборов — bày bàn cho (dọn cho) 5 người ăn

Tham khảo[sửa]