привилегия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của привилегия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privilégija |
| khoa học | privilegija |
| Anh | privilegiya |
| Đức | priwilegija |
| Việt | privileghiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
привилегия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “привилегия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)