пригородный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пригородный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prígorodnyj |
| khoa học | prigorodnyj |
| Anh | prigorodny |
| Đức | prigorodny |
| Việt | prigorođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пригородный
- (Thuộc về) Ngoại ô, ngoại thành; (о транспорте) [chạy] vùng phụ cận thành phố, ở ngoại ô, ở ngoại thành.
- пригородная железная дорога — đường sắt phụ cận thành phố
- пригородный поезд — tàu lửa ngoại ô, xe lửa ngoại thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пригородный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)