Bước tới nội dung

придыхательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của придыхательный
Chữ Latinh
LHQ pridyhátel'nyj
khoa học pridyxatel'nyj
Anh pridykhatelny
Đức pridychatelny
Việt priđykhatelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

придыхательный

  1. (Лингв.) Bật hơi, có tiếng hơi, có khí âm.
    придыхательный согласный — phụ âm bật hơi

Tham khảo