приземистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приземистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prizémistyj |
| khoa học | prizemistyj |
| Anh | prizemisty |
| Đức | prisemisty |
| Việt | pridemixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]приземистый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приземистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)