призрак
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của призрак
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prízrak |
| khoa học | prizrak |
| Anh | prizrak |
| Đức | prisrak |
| Việt | pridrac |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
призрак gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “призрак”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)