Bước tới nội dung

призрак

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của призрак
Chữ Latinh
LHQ prízrak
khoa học prizrak
Anh prizrak
Đức prisrak
Việt pridrac
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

призрак

  1. Bóng ma, ma.
  2. (иллюзия, мираж) ảo tưởng, ảo ảnh.
    гоняться за призраками — chạy theo những ảo tưởng (ảo ảnh) viển vông

Tham khảo