приказание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приказание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikazánije |
| khoa học | prikazanie |
| Anh | prikazaniye |
| Đức | prikasanije |
| Việt | pricadaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
приказание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приказание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)