прилежание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прилежание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priležánije |
| khoa học | priležanie |
| Anh | prilezhaniye |
| Đức | prileschanije |
| Việt | prilegianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прилежание gt
- (Sự) Cần mẫn, chăm chỉ, chuyên cần, mẫn cán, siêng năng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прилежание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)