прилив
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прилив
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prilív |
| khoa học | priliv |
| Anh | priliv |
| Đức | priliw |
| Việt | priliv |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прилив gđ
- (морской) nước cường, nước lên [nước] triều lên.
- прилив и отлив — nước cường và nước rặc, triều lên và triều xuống, thủy triều
- (приток) [sự] ứ đọng, ứ tụ
- (крови) [chúeng] sung huyết, ứ máu, cương máu.
- перен. — (нарастание, усиление чего-л.) — cao trào, [sự] tăng lên mạnh
- прилив революционного движения — cao trào cách mạng
- прилив радости — nỗi hân hoan dào dạt
- гнева — cơn giận xung thiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прилив”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)