приличный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
приличный
- (пристойный) lịch sự, lịch thiệp
- (порядочный) đứng đắn, đoan trang, đoan chính.
- (thông tục) (довольно хороший) — khá tốt, khá
- (изрядный) khá lớn, khá nhiều, khá to.
- приличная зарплата — tiền lương khá nhiều, lương lậu khá hậu
- приличная сумма — món tiền khá lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приличный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)