приложение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приложение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priložénije |
| khoa học | priloženie |
| Anh | prilozheniye |
| Đức | priloschenije |
| Việt | prilogieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
приложение gt
- (к журналу, газете) [tờ] phụ trương, phụ bản
- (к книге, докладу и т. п. ) [bản] phụ lục, phụ đính.
- (грам.) Đồng vị ngữ, chữ đồng cách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приложение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)