примирительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của примирительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | primirítel'nyj |
| khoa học | primiritel'nyj |
| Anh | primiritelny |
| Đức | primiritelny |
| Việt | primiritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
примирительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “примирительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)