принимать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- приима́ть (priimátʹ)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]принима́ть (prinimátʹ) chưa h.thành (hoàn thành приня́ть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của принима́ть (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | принима́ть prinimátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | принима́ющий prinimájuščij | принима́вший prinimávšij |
| bị động | принима́емый prinimájemyj | — |
| trạng động từ | принима́я prinimája | принима́в prinimáv, принима́вши prinimávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | принима́ю prinimáju | бу́ду принима́ть búdu prinimátʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | принима́ешь prinimáješʹ | бу́дешь принима́ть búdešʹ prinimátʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | принима́ет prinimájet | бу́дет принима́ть búdet prinimátʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | принима́ем prinimájem | бу́дем принима́ть búdem prinimátʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | принима́ете prinimájete | бу́дете принима́ть búdete prinimátʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | принима́ют prinimájut | бу́дут принима́ть búdut prinimátʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| принима́й prinimáj | принима́йте prinimájte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | принима́л prinimál | принима́ли prinimáli |
| giống cái (я/ты/она́) | принима́ла prinimála | |
| giống trung (оно́) | принима́ло prinimálo | |
Từ liên hệ
[sửa]- приём (prijóm), приёмка (prijómka), приёмник (prijómnik), приня́тие (prinjátije)
- принима́ться (prinimátʹsja), приня́ться (prinjátʹsja)
- приёмный (prijómnyj), прие́млемый (prijémlemyj)