принцесса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của принцесса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | princéssa |
| khoa học | princessa |
| Anh | printsessa |
| Đức | prinzessa |
| Việt | printxexxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]принцесса gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “принцесса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)