Bước tới nội dung

принципиально

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

принципиально

  1. (из приципа) vì nguyên tắc, do tính nguyên tắc, do nguyên tắc tính
  2. (в принципе) về nguyên tắc.
    принципиально он прав — về nguyên tắc thì anh ấy đúng

Tham khảo