приплюснутый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приплюснутый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pripljúsnutyj |
| khoa học | pripljusnutyj |
| Anh | priplyusnuty |
| Đức | pripljusnuty |
| Việt | pripliuxnuty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
приплюснутый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приплюснутый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)