Bước tới nội dung

приструнивать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

приструнивать Thể chưa hoàn thành ((В) разг.)

  1. Đe nẹt, đe loi, răn đe, đe.
    приструнить шалуна — đe nẹt thằng bé ngỗ nghịch

Tham khảo[sửa]