Bước tới nội dung

loi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
loi

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
loi
/lwa/
lois
/lwa/

loi gc /lwa/

  1. Luật, pháp luật, đạo luật.
    Promulguer une loi — ban hành một đạo luật
    Projet de loi — dự luật
  2. Định luật, quy luật, qui tắc.
    Loi d’Ohm — định luật Om
    Loi d’analogie — định luật đồng dạng
    Loi périodique — định luật toàn hoàn
    Loi de probabilité — định luật xác suất
    Loi de proportionnalité — định luật tỉ lệ
    Loi d’attraction universelle/loi de la gravitation universelle — định luật vạn vật hấp dẫn
    Loi de conservation de la masse -énergie — định luật bảo toàn khối lượng-năng lượng
    Loi de la relativité restreinte — định luật tương đối hẹp
    Loi du levier — qui tắc đòn bẩy
    Loi de la circulation — qui tắc giao thông
    Les lois de la grammaire — qui tắc ngữ pháp
  3. Uy lực.
    La loi du plus fort — uy lực của kẻ mạnh hơn
  4. Đạo nghĩa; phép tắc.
    Loi conjugale — đạo nghĩa vợ chồng
    Les lois de la politesse — phép tắc lễ độ
    c’est la loi et les prophètes — đó là điều không cãi được
    donner la loi; faire la loi — làm mưa làm gió
    force de loi — xem force
    force est restée à la loi — rốt cuộc pháp luật vẫn thắng
    homme de loi — xem homme
    loi constitutionnelle — hiến pháp
    loi de circonstance; loi d’exception — luật đặc biệt
    loi martiale — quân luật
    loi morale — đạo lý
    loi pénale — luật hình
    loi positive — pháp luật thành văn
    n'avoir ni foi ni loi — xem foi

Tham khảo

[sửa]