присутствие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của присутствие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prisútstvije |
| khoa học | prisutstvie |
| Anh | prisutstviye |
| Đức | prisutstwije |
| Việt | prixutxtviie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]присутствие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “присутствие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)