прихлебательский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прихлебательский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prihlebátel'skij |
| khoa học | prixlebatel'skij |
| Anh | prikhlebatelski |
| Đức | prichlebatelski |
| Việt | prikhlebatelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прихлебательский (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прихлебательский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)