Bước tới nội dung

прихотливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прихотливый
Chữ Latinh
LHQ prihotlívyj
khoa học prixotlivyj
Anh prikhotlivy
Đức prichotliwy
Việt prikhotlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

прихотливый

  1. (капризный) đỏng đảnh, nũng nịu, khó tính, khó nết.
    прихотливый ребёнок — đứa bé nũng nịu (khó tính, khó nết)
  2. (причудливый) cầu kỳ, kỳ quặc, kỳ khôi, phiền toái.

Tham khảo