приятный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приятный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prijátnyj |
| khoa học | prijatnyj |
| Anh | priyatny |
| Đức | prijatny |
| Việt | priiatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
приятный
- Dễ chịu, thú vị, khoan khoái, khoái chá, khoái trá, khoái.
- приятный запах — mùi dễ chịu, mùi thơm, hương thơm
- приятное воспоминание — hồi ức thú vị
- приятный для взора — khoái mắt, vui mắt, sướng mắt, ngon mắt
- приятный на слух — khoái tai, êm tai, bùi tai, vui tai, dễ nghe
- приятные новости — những tin hay
- приятное зрелище — cảnh tượng đẹp mắt (vui mắt)
- (привлекательный) có duyên, dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái.
- приятное лицо — bộ mặt có duyên (dễ thương)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приятный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)