проблемный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проблемный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | problémnyj |
| khoa học | problemnyj |
| Anh | problemny |
| Đức | problemny |
| Việt | problemny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
проблемный
- (Để) Nghiên cứu vấn đề.
- проблемная статья — bài báo nghiên cứu vấn đề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проблемный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)