Bước tới nội dung

проблемный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

проблемный

  1. (Để) Nghiên cứu vấn đề.
    проблемная статья — bài báo nghiên cứu vấn đề

Tham khảo