пробный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пробный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | próbnyj |
| khoa học | probnyj |
| Anh | probny |
| Đức | probny |
| Việt | probny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пробный
- (Để) Thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệm.
- пробный полёт ав. — [sự, chuyến] bay thử, bay thí nghiệm
- пробный пробег — [sự] chạy thử
- пробный экземпляр — bản in thử
- пробный урок — bài hoc thử sức, bài học để thử thách
- пробный камень — hòn đá thử vàng
- пробный шар — [sự] thăm dò, mưu toan tìm hiểu cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пробный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)