прогреваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прогреваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | progrevát'sja |
| khoa học | progrevat'sja |
| Anh | progrevatsya |
| Đức | progrewatsja |
| Việt | progrevatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прогреваться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прогреваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)