продолговатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của продолговатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prodolgovátyj |
| khoa học | prodolgovatyj |
| Anh | prodolgovaty |
| Đức | prodolgowaty |
| Việt | prođolgovaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
продолговатый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “продолговатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)