проектный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проектный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | projéktnyj |
| khoa học | proektnyj |
| Anh | proyektny |
| Đức | projektny |
| Việt | proiectny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
проектный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проектный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)