проза
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của проза | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | próza |
| khoa học | proza |
| Anh | proza |
| Đức | prosa |
| Việt | proda |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
проза gc
- Văn xuôi, tản văn.
- писать прозой — viết văn xuôi
- стихотворение — в прозе — [bài] thơ văn xuôi
- (Перен.) [tính chất] bình thường, thông thường, tầm thường.
- проза жизни — tính chất bình thường (tầm thường, thông thường, không có gì đặc biệt) của cuộc sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проза”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)