произведение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của произведение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proizvedénije |
| khoa học | proizvedenie |
| Anh | proizvedeniye |
| Đức | proiswedenije |
| Việt | proidveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
произведение gt
- Tác phẩm, trước tác, sản phẩm.
- произведение искусства — tác phẩm (trước tác) nghệ thuật
- гениальное произведение — trước tác (tác phẩm) thiên tài, tuyệt tác
- литературное произведение — tác phẩm (trước tác) văn học
- избранные произведения — những tác phẩm chọn lọc, tuyển tập [giai phẩm]
- (мат.) Tích số, tích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “произведение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)