проказничать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проказничать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prokázničat' |
| khoa học | prokazničat' |
| Anh | prokaznichat |
| Đức | prokasnitschat |
| Việt | procadnitrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
проказничать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: напроказничать)
- Dở (giở) trò nghịch ngợm, dở (giở) trò tinh nghịch, nghịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проказничать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)