промысел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промысел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prómysel |
| khoa học | promysel |
| Anh | promysel |
| Đức | promysel |
| Việt | promyxel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]Bản mẫu:rus-noun-m-1*a промысел gđ
- (ремесло) nghề
- (подсобный) nghề phụ
- (кустарный) nghề thủ công, thủ công nghiệp.
- кузнечный промысел — nghề rèn
- охотниный промысел — nghề săn bắn, nghề săn bắt
- рыбный промысел — nghề đánh cá
- (добывание зверя) [sự] săn bắn, săn bắt
- (добывание рыбы, птицы) [sự] đánh cá, đánh chim.
- обыкн. мн.: — промыселлы — (добывающее предприятие) — xí nghiệp khai khoáng, xí nghiệp khai thác, mỏ
- нефтяные промыселлы — mỏ dầu
- соляные промыселлы — mỏ muối
- золотые промыселлы — mỏ vàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “промысел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)