промышленность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промышленность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | promýšlennost' |
| khoa học | promyšlennost' |
| Anh | promyshlennost |
| Đức | promyschlennost |
| Việt | promyslennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
промышленность gc
- (Nền, ngành) Công nghiệp, kỹ nghệ, công nghệ.
- химическая промышленность — công nghiệp hóa chất (hóa học)
- автомобильная промышленность — công nghiệp ô tô
- швейная промышленность — công nghiệp may mặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “промышленность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)