проповедь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проповедь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | própoved' |
| khoa học | propoved' |
| Anh | propoved |
| Đức | propowed |
| Việt | propoveđ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
проповедь gc
- рел., перен. — thuyết giáo, thuyết pháp
- (перен.) (распространение какого-л. учения, теории) — [sự] tuyên truyền, cổ xúy, truyền bá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проповедь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)