Bước tới nội dung

просветлеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

просветлеть Thể chưa hoàn thành

  1. (о погоде) sáng ra, hửng sáng.
  2. (перен.)настроении) tươi tỉnh lên.
    перен. — (о сознании) — hồi tỉnh, tỉnh lại

Tham khảo