Bước tới nội dung

просветлеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của просветлеть
Chữ Latinh
LHQ prosvetlét'
khoa học prosvetlet'
Anh prosvetlet
Đức proswetlet
Việt proxvetlet
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

просветлеть chưa hoàn thành

  1. (о погоде) sáng ra, hửng sáng.
  2. (Перен.)настроении) tươi tỉnh lên.
    перен. — (о сознании) — hồi tỉnh, tỉnh lại

Tham khảo