проскакивать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

проскакивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: проскочить)

  1. (пробегать) chạy vụt qua, lao qua.
  2. (пробираться) lọt vào, lẻn vào.

Tham khảo[sửa]