просроченный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

просроченный

  1. (о документе и т. п. ) quá hạn
  2. (о долге и т. п. ) trả chậm, trả trễ.
    просроченный билет — vé quá hạn
    просроченный паспорт — chứng minh thư (hộ chiếu) quá hạn
    просроченные платежи — bhững món tiền trả trễ (trả chậm)

Tham khảo[sửa]