Bước tới nội dung

противень

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của противень
Chữ Latinh
LHQ prótiven'
khoa học protiven'
Anh protiven
Đức protiwen
Việt protiven
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

противень

  1. Tấm tôn, tấm sắt (để nướng bánh, quay thịt, v. v. . . ).

Tham khảo