протокол
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của протокол
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protokól |
| khoa học | protokol |
| Anh | protokol |
| Đức | protokol |
| Việt | protocol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
протокол gđ
- Biên bản, [bản] ký lục.
- протокол собрания — biên bản hội nghị
- протокол допроса — biên bản hỏi (lấy) cung
- составить протокол — lập biên bản
- (дип.) Nghị định thư, thư nghị định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “протокол”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)