профессиональный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của профессиональный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | professionál'nyj |
| khoa học | professional'nyj |
| Anh | professionalny |
| Đức | professionalny |
| Việt | prophexxionalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
профессиональный
- (Thuộc về) Nghề nghiệp, nghiệp vụ.
- профессиональная привычка — thói quen nghề nghiệp (nhà nghề)
- профессиональные болезни — các bệnh nghề nghiệp
- профессиональное образование — [sự, nền] giáo dục nghiệp vụ, giáo dục chuyên nghiệp, dạy nghề
- (являющийся профессионалом) chuyên nghiệp, nhà nghề.
- профессиональный революционер — nhà cách mạng chuyên nghiệp
- профессиональный игрок — cầu thủ chuyên nghiệp, đấu thủ chuyên nghiệp
- профессиональный союз — công đoàn, nghiệp đoàn, công hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “профессиональный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)