профработа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của профработа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | profrabóta |
| khoa học | profrabota |
| Anh | profrabota |
| Đức | profrabota |
| Việt | prophrabota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
профработа gc
- (профсоюзная работа) công tác công đoàn, công tác nghiệp đoàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “профработа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)