Bước tới nội dung

профработа

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của профработа
Chữ Latinh
LHQ profrabóta
khoa học profrabota
Anh profrabota
Đức profrabota
Việt prophrabota
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

профработа gc

  1. (профсоюзная работа) công tác công đoàn, công tác nghiệp đoàn.

Tham khảo