прохлаждаться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

прохлаждаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: прохладиться) ‚разг.

  1. Hóng mát, đi dạo mát, đi chơi mát.
    тк. несов. — (медленно делать) — làm lề mề

Tham khảo[sửa]