пружина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пружина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pružína |
| khoa học | pružina |
| Anh | pruzhina |
| Đức | pruschina |
| Việt | prugiina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пружина gc
- (Cái) Lò xo, ruột gà.
- часовая пружина — dây cót (lò xo) đồng hồ
- боевая пружина — (винтовки) lò xo kim hỏa
- (перен.) (движущая сила) — động lực, động cơ.
- главная пружина — động lực chủ yếu, động cơ chính
- нажать на все пружины — sử dụng mọi biện pháp, dùng mọi cách
- как на пружинах — rất nhanh
- вставать как на пружинах — đứng vụt lên như bật lò xo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пружина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)