прядильщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прядильщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prjadíl'ščik |
| khoa học | prjadil'ščik |
| Anh | pryadilshchik |
| Đức | prjadilschtschik |
| Việt | priađilsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]прядильщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прядильщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)