птица

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

птица gc

  1. (Con) Chim; собир. а) chim, chim chóc; б) (домашняя) gia cầm, gà vịt.
    разг. ирон. — nhân vật, người, tay
    важная птица — nhân vật quan trọng, ông bự, tay quan trọng
    невелика птица — tay quèn, tép diu, tốt đen

Tham khảo[sửa]