птичий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của птичий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ptíčij |
| khoa học | ptičij |
| Anh | ptichi |
| Đức | ptitschi |
| Việt | ptitri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
птичий
- (Thuộc về) Chim, chim chóc; gia cầm, gà vịt (ср. птица 1 ).
- птичийчье гнездо — [cái] tổ chim
- птичий корм — thức ăn cho chim, thức ăn cho gia cầm
- птичий двор — sân (chuồng) nuôi gia cầm, sân (chuồng) nuôi gà vịt
- жить на птичийчьих правах — sống bấp bênh, có địa vị bấp bênh
- только птичийчьего молока нет — шутл. — rất sung túc, rất dồi dào, đủ mọi thứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “птичий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)