пусковой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пусковой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | puskovój |
| khoa học | puskovoj |
| Anh | puskovoy |
| Đức | puskowoi |
| Việt | puxcovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пусковой
- (относящийся к пуску) [thuộc về] mở máy, cho chạy, cho khởi động, khởi động
- (служащий для пуска) [để] mở máy, cho chạy, cho khởi động, khởi động.
- пусковой механизм — cơ chế khởi động, cơ cấu mở máy
- пусковое ракетное устройство — bộ phận (thiết bị) phóng tên lửa
- пусковая площадка — bệ phóng, bãi phóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пусковой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)