пустынный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của пустынный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pustýnnyj |
| khoa học | pustynnyj |
| Anh | pustynny |
| Đức | pustynny |
| Việt | puxtynny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пустынный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пустынный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)