пышка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пышка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pýška |
| khoa học | pyška |
| Anh | pyshka |
| Đức | pyschka |
| Việt | pysca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пышка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пышка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)