пьедестал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пьедестал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | p'edestál |
| khoa học | p'edestal |
| Anh | pedestal |
| Đức | pedestal |
| Việt | peđextal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]пьедестал gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пьедестал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)