пятеро
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пятеро
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pjátero |
| khoa học | pjatero |
| Anh | pyatero |
| Đức | pjatero |
| Việt | piatero |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
пятеро
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пятеро”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)